kangaroo rat

kangaroo rat

A kangaroo rat hops across the sandy desert at night.

Định nghĩa

Danh từ: kangaroo rat tên gọi chung cho hai nhóm động vật gặm nhấm đặc điểm nhảy xa giống chuột túi (kangaroo).

  1. Chuột túi Úc: Chỉ một số loài thú túi (macropod) cỡ nhỏ, kích thước tương đương thỏ, sốngÚc. Chúng đuôi dài, chân sau khỏe, di chuyển bằng cách nhảy.
  2. Chuột kangaroo Bắc Mỹ: Chỉ các loài gặm nhấm nhảy thuộc họ Heteromyidae, sốngvùng sa mạc Bắc Mỹ Mexico. Đây những thành viên lớn nhất trong họ này, chân sau dài, đuôi dài chùm lôngđầu, túi để chứa thức ăn.
dụ sử dụng
  • (Chuột kangaroo có thể nhảy xa tới chín feet trong một nhảy để trốn kẻ săn mồi.)
  • (Ở Úc, chuột túi thực chất một loài thú túi nhỏ, không phải chuột thật sự.)
  • (Chuột kangaroo sa mạc hiếm khi uống nước; chúng lấy độ ẩm từ thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kangaroo rat as a keystone species: Trong sinh thái học, chuột kangaroo Bắc Mỹ được coi loài chủ chốt chúng phân tán hạt giống tạo hang làm nơi trú ẩn cho các loài khác.
    • The banner-tailed kangaroo rat plays a vital role in desert ecosystems by aerating soil through its burrowing. (Chuột kangaroo đuôi cờ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc bằng cách làm tơi xốp đất qua việc đào hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Kangaroo (n): chuột túi (loài thú túi lớn hơn nhiều).
  • Rat kangaroo (n): tên gọi khác của chuột túi Úc (nhóm macropod nhỏ).
  • Pocket mouse (n): chuột bỏ túi (họ hàng gần của chuột kangaroo Bắc Mỹ, nhưng nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jerboa: chuột nhảy sa mạc (thuật ngữ dùng cho các loài gặm nhấm nhảy tương tự ở châu Á châu Phi, nhưng không phải cùng họ).
  • Hopping mouse: chuột nhảy (một nhóm riêng biệtÚc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan